Trong ngành đào tạo lái xe, Chỉ số Affordability (Khả năng chi trả) là một thước đo kinh tế dùng để đánh giá mức độ "dễ tiếp cận" của việc học và thi lấy bằng lái đối với người dân tại một khu vực cụ thể.
Nó phản ánh mối quan hệ giữa chi phí đầu tư cho một tấm bằng so với năng lực tài chính thực tế của người học.
Chỉ số này thường được tính bằng tỷ lệ giữa Tổng chi phí đào tạo và Thu nhập bình quân của đối tượng mục tiêu trong một đơn vị thời gian (thường là tháng).

Trong đó:
Tổng học phí trọn gói: Bao gồm học phí, lệ phí thi, phí thuê xe cảm biến, phí nhiên liệu thực hành (DAT), và các chi phí hồ sơ liên quan.
Thu nhập bình quân tháng: Thường lấy theo thu nhập sau thuế của nhóm khách hàng mục tiêu hoặc thu nhập bình quân đầu người của địa phương.
Dựa trên kinh tế học hành vi, chúng ta có thể phân loại mức độ "dễ thở" của học phí như sau:
Chỉ số ≤ 1.0 (Rất tốt): Học phí bằng hoặc thấp hơn 1 tháng lương. Việc học lái xe được coi là dịch vụ phổ thông, dễ quyết định.
Chỉ số từ 1.1 đến 2.0 (Hợp lý): Người học cần tiết kiệm từ 3–6 tháng để chi trả. Đây là mức phổ biến tại các nước đang phát triển có quy định đào tạo nghiêm ngặt.
Chỉ số > 2.5 (Quá tải): Học phí trở thành một gánh nặng tài chính lớn. Lúc này, người học có xu hướng trì hoãn việc học hoặc tìm kiếm các cơ sở "giá rẻ" không đảm bảo chất lượng.
3. Bảng so sánh học phí (Cập nhật T1/2026)
Chi phí hạng B là: 17.600.000 đ
Chi phí Hạng C1 là: 19.800.000 đ
Với mức thu nhập bình quân tại khu vực Quảng Nam (ước tính khoảng 10 - 12 triệu VNĐ cho lao động có kỹ năng), chỉ số Affordability của gói học phí này như sau:
Như vậy mức học phí hiện tại ở khu vực Quảng Nam (cũ) đang rất hợp lý, khách hàng dễ dàng tiếp cận mà không bị áp lực về tài chính ngắn hạn.